Taste·Asia

Dal Bhat (Cơm Đậu Lăng)

दाल भात (Dāl Bhāt)

Đĩa cơm hàng ngày của Nepal — cơm trắng, súp đậu dal, rau tarkari, rau cải lên men (gundruk) và tương. Ăn hai lần mỗi ngày trong hàng triệu gia đình Nepal; trung tâm vững vàng của ẩm thực.

Chuẩn bị15 phút
Nấu50 phút
Khẩu phần4
Độ khóDễ
nepalnational dishthalieverydaydal
Dal Bhat (Cơm Đậu Lăng)

Cách làm

  1. Nấu cơm: vo hai lần; nấu với 1.5 cốc nước cho mỗi cốc gạo, đậy nắp, 18 phút. Tắt bếp nghỉ 10 phút.
  2. Nấu dal: đun đậu đã vo trong 1.2L nước với nghệ và muối đến sôi. Vớt bọt. Hạ lửa; đậy nắp một phần và nấu 25 phút cho đến khi đậu tan thành cháo sệt.
  3. Làm tarkari (cà ri rau): đun 1 muỗng canh ghee trong chảo lớn. Cho một nửa hạt thì là vào; để nổ. Cho hành tây hạt lựu; xào 5 phút. Cho một nửa gừng-tỏi và ớt; xào 60 giây. Cho rau đã chọn, cà chua và bột gia vị Nepali. Đậy nắp nấu 12 phút cho đến khi rau mềm. Nêm.
  4. Phi dal: đun 1 muỗng canh ghee còn lại trong chảo nhỏ. Để hạt thì là và hồ lô ba còn lại nổ. Cho lá cà ri, gừng-tỏi còn lại và ớt rạch vào. Đổ lên dal đã nấu. Khuấy.
  5. Bày đĩa: vun cơm ở giữa đĩa lớn. Múc dal vào bát nhỏ bên cạnh. Múc tarkari bên cạnh dal. Thêm một đụn nhỏ gundruk hoặc tương.
  6. Ăn bằng tay phải theo truyền thống Nepali — kết hợp cơm với một muỗng dal, một miếng tarkari, và một chút tương trong mỗi miếng. Dal bhat là bữa ăn xếp lớp các vị; quy tắc Nepali là 'dal bhat power, 24 hour' — bữa ăn được dùng để cung cấp năng lượng cho lao động chân tay nặng.
Bối cảnh văn hóa

Dal bhat là bữa ăn quốc gia của Nepal — được hàng chục triệu người ăn hai lần mỗi ngày, trên đường mòn trekking bởi những người leo núi, và ở các nhà hàng cao cấp Kathmandu như nhau. Truyền thống đĩa thali kim loại tròn với cơm, dal, rau, tương và sữa chua tách biệt là phổ biến khắp vùng đồi và Terai. Mỗi thành phần thay đổi theo mùa, vùng, đẳng cấp và gia đình. Các phiên bản Newari (bản địa Thung lũng Kathmandu), Bahun-Chhetri (đồi đẳng cấp cao), và Magar/Gurung (sắc tộc đồi phía Tây) đều khác nhau tinh tế. Lời chào Nepali phổ biến nhất gần giờ ăn là 'khaja khaisyo?' — 'bạn đã ăn chưa?'

Thêm từ Nepal